bạch huyết cầu

bạch huyết cầu

Bạch huyết cầu bảo vệ cơ thể bằng cách tấn công vi khuẩn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào máu màu trắng, một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch: "Bạch huyết cầu" tên gọi khác của bạch cầu, một loại tế bào máu không màu, chức năng bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus.
    • Tế bào thuộc hệ bạch huyết: Tên gọi này nhấn mạnh nguồn gốc mối liên hệ của các tế bào này với hệ thống bạch huyết trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Số lượng bạch huyết cầu tăng cao thường dấu hiệu của nhiễm trùng. (Một câu giải thích về tình trạng sức khỏe.)
    • Các bạch huyết cầu khả năng di chuyển đếnviêm để tiêu diệt mầm bệnh. (Mô tả chức năng của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "bạch huyết cầu" thường được sử dụng trong các báo cáo xét nghiệm máu (công thức máu) để đánh giá tình trạng miễn dịch của cơ thể.
    • Bệnh nhân số lượng bạch huyết cầu thấp cần được cách ly để phòng ngừa nhiễm trùng.
Biến thể từ liên quan
  • Bạch cầu: Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong cả ngôn ngữ đời sống y khoa.

    • Xét nghiệm máu cho thấy chỉ số bạch cầu của anh ấy bình thường.
  • Hồng cầu: Tế bào máu chức năng vận chuyển oxy, trái ngược với chức năng của bạch huyết cầu.

  • Tiểu cầu: Thành phần máu vai trò trong quá trình đông máu.
Từ đồng nghĩa
  • Bạch cầu: Từ đồng nghĩa chính xác thông dụng nhất.
  • Tế bào bạch cầu: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh bản chất tế bào.
Giải thích thêm
  • Từ nguyên: Từ "bạch huyết cầu" từ Hán Việt, trong đó "bạch" nghĩa là trắng, "huyết" máu, "cầu" tế bào (theo nghĩa hình cầu). Tên gọi này phản ánh đặc điểm không màu (trắng) của tế bào này trong máu.
  • Sự khác biệt với "bạch cầu": Trong thực tế sử dụng, "bạch cầu" thuật ngữ phổ biến hơn. "Bạch huyết cầu" có thể được dùng để nhấn mạnh hơn đến mối liên hệ với hệ bạch huyết, nhưng ý nghĩa cơ bản giống nhau.